nghĩa vụ học

nghĩa vụ học

Học sinh hoàn thành nghĩa vụ học của mình bằng cách chăm chỉ đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bổn phận trách nhiệm trong việc học tập: "nghĩa vụ học" chỉ trách nhiệm, bổn phận mỗi cá nhân phải thực hiện trong quá trình học tập, thường được quy định bởi pháp luật, quy tắc xã hội hoặc đạo đức.
    • Môn học về đạo đức trách nhiệm nghề nghiệp: Trong một số ngữ cảnh, "nghĩa vụ học" có thể được hiểu một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về các nguyên tắc đạo đức bổn phận trong một nghề nghiệp cụ thể (tương đương với "đạo đức học" trong tiếng Việt, hay "déontologie" trong tiếng Pháp).
dụ sử dụng
  • Nghĩa vụ học một phần quan trọng trong chương trình đào tạo bác sĩ. (Nghĩa vụ học giúp sinh viên y khoa hiểu trách nhiệm đạo đức của mình.)
  • Mỗi công dân đều có nghĩa vụ học để nâng cao hiểu biết. (Học tập bổn phận của mọi người để phát triển bản thân xã hội.)
  • Luật giáo dục quy định nghĩa vụ học của học sinh. (Học sinh phải hoàn thành chương trình học theo quy định của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghĩa vụ học tập": cụm từ mở rộng, nhấn mạnh quá trình thực hiện bổn phận học hành.

    • Nhà trường khuyến khích học sinh thực hiện tốt nghĩa vụ học tập của mình. (Nhà trường động viên học sinh hoàn thành trách nhiệm học hành.)
  • "nghĩa vụ học thuật": bổn phận trong môi trường nghiên cứu học tậpbậc cao.

    • Sinh viên cần tuân thủ nghĩa vụ học thuật để tránh đạo văn. (Sinh viên phải thực hiện trách nhiệm trong học thuật để không vi phạm đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghĩa vụ (danh từ): bổn phận, trách nhiệm phải làm.

    • Nghĩa vụ công dân tuân thủ pháp luật. (Bổn phận của công dân tuân theo luật pháp.)
  • Học (động từ): tiếp thu kiến thức, kỹ năng.

    • Học quá trình suốt đời. (Việc học kéo dài cả cuộc đời.)
  • Đạo đức học (danh từ): môn học về các nguyên tắc đạo đức, tương đồng với "nghĩa vụ học" trong ngữ cảnh chuyên ngành.

    • Đạo đức học y khoa giúp bác sĩ ra quyết định đúng đắn. (Môn đạo đức y khoa hỗ trợ bác sĩ trong việc chọn lựa hành động phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bổn phận học tập: trách nhiệm phải học.

    • Bổn phận học tập của trẻ em được luật pháp bảo vệ. (Trẻ em trách nhiệm học hành được pháp luật hỗ trợ.)
  • Trách nhiệm học: nghĩa vụ liên quan đến việc học.

    • Trách nhiệm học không chỉ của học sinh còn của gia đình. (Cả học sinh gia đình đều bổn phận trong việc học.)
Thành ngữ liên quan
  • Học để làm người: câu nói nhấn mạnh nghĩa vụ học nhằm hoàn thiện nhân cách.

    • Cha mẹ dạy con rằng học để làm người, đó nghĩa vụ học suốt đời. (Cha mẹ dạy con rằng việc học để trở thành người tốt, đó bổn phận không ngừng.)
  • Học đi đôi với hành: nguyên tắc kết hợp lý thuyết thực hành trong nghĩa vụ học.

    • Nghĩa vụ học không chỉ tiếp thu kiến thức còn phải áp dụng vào cuộc sống, như câu "học đi đôi với hành". (Bổn phận học tập đòi hỏi vừa học lý thuyết vừa thực hành.)